肆无忌惮
sì wú jì dànㄙˋ ㄨˊ ㄐㄧˋ ㄉㄢˋ
Phồn thể: 肆無忌憚
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
absolutely unrestrained; unbridled; without the slightest scruple
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
VÔ · 4 nét
không có, không, vô (văn viết)
7 nét
11 nét