Bỏ qua, tới nội dung

耽搁

dān geㄉㄢ ㄍㄜ˙

Phồn thể: 耽擱

HSK 3.0 · 7–9

耽搁 (dān ge) nghĩa là to tarry; to delay; to stop over.

Nghĩa(động từ)

to tarry; to delay; to stop over

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐAM · 10 nét

12 nét