Bỏ qua, tới nội dung

耸立

sǒng lìㄙㄨㄥˇ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 聳立

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to stand tall; to tower aloft

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

LẬP · 5 nét