耸
sǒngㄙㄨㄥˇ
Phồn thể: 聳
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(vocab.word.pos.g)
to excite; to raise up; to shrug; high; lofty; towering
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
sǒngㄙㄨㄥˇ
Phồn thể: 聳
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to excite; to raise up; to shrug; high; lofty; towering
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét