耳目一新
ěr mù yī xīnㄦˇ ㄇㄨˋ ㄧ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 耳目一新
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(cụm cố định)
a pleasant change; a breath of fresh air; refreshing
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHĨ · 6 nét
MỤC · 5 nét
NHẤT · 1 nét
một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)
TÂN · 13 nét
mới; vừa mới; (viết tắt: Tân Cương, Singapore; họ Tân)