耗时
hào shíㄏㄠˋ ㄕˊ
Phồn thể: 耗時
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
time-consuming; to take a period of (x amount of time)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
THỜI · 7 nét
lúc, khi; thời gian; giờ
hào shíㄏㄠˋ ㄕˊ
Phồn thể: 耗時
HSK 3.0 · 7–9
time-consuming; to take a period of (x amount of time)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
THỜI · 7 nét
lúc, khi; thời gian; giờ