耐性
nài xìngㄋㄞˋ ㄒㄧㄥˋ
Phồn thể: 耐性
Nghĩa(danh từ)
patience
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NẠI · 9 nét
TÍNH · 8 nét
tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính
nài xìngㄋㄞˋ ㄒㄧㄥˋ
Phồn thể: 耐性
patience
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NẠI · 9 nét
TÍNH · 8 nét
tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính