Bỏ qua, tới nội dung

耐人寻味

nài rén xún wèiㄋㄞˋ ㄖㄣˊ ㄒㄩㄣˊ ㄨㄟˋ

Phồn thể: 耐人尋味

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

thought-provoking; worth thinking over; to provide food for thought

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NẠI · 9 nét

NHÂN · 2 nét

người; con người

TẦM · 6 nét

VỊ · 8 nét