Bỏ qua, tới nội dung

翻来覆去

fān lái fù qùㄈㄢ ㄌㄞˊ ㄈㄨˋ ㄑㄩˋ

Phồn thể: 翻來覆去

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to toss and turn (sleeplessly); again and again

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHIÊN · 18 nét

lật, trở; lục lọi; dịch; vượt qua; tăng gấp (翻一番)

LAI · 7 nét

đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)

18 nét

KHỨ · 5 nét

đi (đến nơi nào); (năm) ngoái; bỏ đi, loại bỏ