Bỏ qua, tới nội dung

翻新

fān xīn

Phồn thể: 翻新

TOCFL 5

Nghĩa

to revamp; a face-lift; to retread (a tire); to refurbish (old clothes)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHIÊN · 18 nét

lật, trở; lục lọi; dịch; vượt qua; tăng gấp (翻一番)

TÂN · 13 nét

mới; vừa mới; (viết tắt: Tân Cương, Singapore; họ Tân)