翅
chì
Phồn thể: 翅
TOCFL 4
Nghĩa
(bound form) wing (of a bird or insect)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SÍ · 10 nét
chì
Phồn thể: 翅
TOCFL 4
(bound form) wing (of a bird or insect)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SÍ · 10 nét