Bỏ qua, tới nội dung

羽绒服

yǔ róng fúㄩˇ ㄖㄨㄥˊ ㄈㄨˊ

Phồn thể: 羽絨服

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

down-filled garment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VŨ · 6 nét

9 nét

PHỤC · 8 nét