Bỏ qua, tới nội dung

羡慕

xiàn mùㄒㄧㄢˋ ㄇㄨˋ

Hán Việt: TIỆN MỘ

Phồn thể: 羨慕

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

ngưỡng mộ, ghen tị (thèm muốn được như người khác)

Ví dụ

  • 我很羡慕你能去中国留学。

    wǒ hěn xiàn mù nǐ néng qù zhōng guó liú xué.

    Tôi rất ngưỡng mộ bạn được đi du học Trung Quốc.

  • 大家都羡慕她有一个幸福的家。

    dà jiā dōu xiàn mù tā yǒu yí gè xìng fú de jiā.

    Ai cũng ngưỡng mộ cô ấy có một gia đình hạnh phúc.

  • 别羡慕别人,自己努力吧。

    bié xiàn mù bié rén, zì jǐ nǔ lì ba.

    Đừng ghen tị với người khác, tự mình cố gắng đi.

Từ hay nhầm

  • 嫉妒 — 羡慕 là thèm muốn tích cực, không có ác ý; 嫉妒 là ghen ghét, đố kỵ (tiêu cực).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIỆN · 12 nét

MỘ · 14 nét