Bỏ qua, tới nội dung

嫉妒

jí dùㄐㄧˊ ㄉㄨˋ

Phồn thể: 嫉妒

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to be jealous of; to envy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

7 nét