Bỏ qua, tới nội dung

罩

zhàoㄓㄠˋ

Phồn thể: 罩

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

cover; fish trap (basket); shade

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét