Bỏ qua, tới nội dung

罢休

bà xiūㄅㄚˋ ㄒㄧㄡ

Phồn thể: 罷休

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to give up; to abandon (a goal etc); to let sth go; forget it; let the matter drop

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

HƯU · 6 nét