罢工
bà gōngㄅㄚˋ ㄍㄨㄥ
Phồn thể: 罷工
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh động từ, động từ)
a strike; to go on strike
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
CÔNG · 3 nét
bà gōngㄅㄚˋ ㄍㄨㄥ
Phồn thể: 罷工
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
a strike; to go on strike
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
CÔNG · 3 nét