罢了
bà leㄅㄚˋ ㄌㄜ˙
Phồn thể: 罷了
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩabà le(ngữ khí từ)
a modal particle indicating (that's all, only, nothing much)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩabà liǎo(ngữ khí từ)
a modal particle indicating (don't mind it, ok)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
LIỆU · 2 nét
trợ từ: đã (hành động hoàn thành); rồi (thay đổi tình huống, cuối câu)