缠
chánㄔㄢˊ
Phồn thể: 纏
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to wind around; to wrap round; to coil; tangle; to involve; to bother; to annoy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
chánㄔㄢˊ
Phồn thể: 纏
HSK 3.0 · 7–9
to wind around; to wrap round; to coil; tangle; to involve; to bother; to annoy
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét