Bỏ qua, tới nội dung

编排

biān páiㄅㄧㄢ ㄆㄞˊ

Phồn thể: 編排

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to arrange; to lay out

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIÊN · 12 nét

BÀI · 11 nét

xếp hàng, sắp xếp; lượng từ: hàng, dãy; hàng ghế