Bỏ qua, tới nội dung

编剧

biān jùㄅㄧㄢ ㄐㄩˋ

Phồn thể: 編劇

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ)

to write a play; scenario; dramatist; screenwriter

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIÊN · 12 nét

KỊCH · 10 nét