Bỏ qua, tới nội dung

编制

biān zhìㄅㄧㄢ ㄓˋ

Phồn thể: 編制

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, động từ, danh động từ)

to establish (a unit or department); staffing structure (excluding temporary and casual staff)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIÊN · 12 nét

CHẾ · 8 nét