Bỏ qua, tới nội dung

纽带

niǔ dàiㄋㄧㄡˇ ㄉㄞˋ

Phồn thể: 紐帶

HSK 3.0 · 7–9

纽带 (niǔ dài) nghĩa là tie; link; bond.

Nghĩa(danh từ)

tie; link; bond

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

ĐỚI · 9 nét

mang theo; dẫn, đưa (ai đi); trông (trẻ); dây, đai; vùng, khu vực