Bỏ qua, tới nội dung

纽扣儿

niǔ kòu erㄋㄧㄡˇ ㄎㄡˋ ㄦ˙

Phồn thể: 紐扣兒

HSK 6

纽扣儿 (niǔ kòu er) nghĩa là button; erhua variant of 纽扣.

Nghĩa

button; erhua variant of 纽扣

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

KHẤU · 6 nét

NHI · 2 nét