Bỏ qua, tới nội dung

纳税人

nà shuì rénㄋㄚˋ ㄕㄨㄟˋ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 納稅人

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

taxpayer

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

THUẾ · 12 nét

thuế

NHÂN · 2 nét

người; con người