纲领
gāng lǐngㄍㄤ ㄌㄧㄥˇ
Phồn thể: 綱領
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
program (i.e. plan of action); guiding principle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CƯƠNG · 7 nét
LĨNH · 11 nét
dẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)