纯粹
chún cuìㄔㄨㄣˊ ㄘㄨㄟˋ
Phồn thể: 純粹
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó từ, tính từ, từ khu biệt)
pure; unadulterated; purely; completely
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THUẦN · 7 nét
14 nét
chún cuìㄔㄨㄣˊ ㄘㄨㄟˋ
Phồn thể: 純粹
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
pure; unadulterated; purely; completely
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THUẦN · 7 nét
14 nét