Bỏ qua, tới nội dung

纠缠

jiū chánㄐㄧㄡ ㄔㄢˊ

Phồn thể: 糾纏

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to be in a tangle; to nag

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

5 nét

13 nét