纠纷
jiū fēnㄐㄧㄡ ㄈㄣ
Phồn thể: 糾紛
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
dispute
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
PHÂN · 7 nét
jiū fēnㄐㄧㄡ ㄈㄣ
Phồn thể: 糾紛
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
dispute
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
5 nét
PHÂN · 7 nét