紊乱
wěn luànㄨㄣˇ ㄌㄨㄢˋ
Phồn thể: 紊亂
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
disorder; chaos
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
LOẠN · 7 nét
lộn xộn, bừa bộn; rối loạn; bừa, lung tung
wěn luànㄨㄣˇ ㄌㄨㄢˋ
Phồn thể: 紊亂
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
disorder; chaos
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
LOẠN · 7 nét
lộn xộn, bừa bộn; rối loạn; bừa, lung tung