Bỏ qua, tới nội dung

糖果

táng guǒㄊㄤˊ ㄍㄨㄛˇ

Phồn thể: 糖果

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

candy

Lượng từ đi kèm: 粒

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐƯỜNG · 16 nét

đường; kẹo

QUẢ · 8 nét