糖尿病
táng niào bìngㄊㄤˊ ㄋㄧㄠˋ ㄅㄧㄥˋ
Phồn thể: 糖尿病
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
diabetes; diabetes mellitus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐƯỜNG · 16 nét
đường; kẹo
7 nét
BỆNH · 10 nét
bệnh; ốm, bị bệnh
táng niào bìngㄊㄤˊ ㄋㄧㄠˋ ㄅㄧㄥˋ
Phồn thể: 糖尿病
HSK 3.0 · 7–9
diabetes; diabetes mellitus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐƯỜNG · 16 nét
đường; kẹo
7 nét
BỆNH · 10 nét
bệnh; ốm, bị bệnh