粗糙
cū cāoㄘㄨ ㄘㄠ
Phồn thể: 粗糙
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
crude; gruff; rough; coarse
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÔ · 11 nét
to, thô (vật hình trụ: dây, cây…); thô ráp; cẩu thả, sơ ý; thô lỗ
16 nét
cū cāoㄘㄨ ㄘㄠ
Phồn thể: 粗糙
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
crude; gruff; rough; coarse
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THÔ · 11 nét
to, thô (vật hình trụ: dây, cây…); thô ráp; cẩu thả, sơ ý; thô lỗ
16 nét