Bỏ qua, tới nội dung

粗略

cū lu:èㄘㄨ ㄌㄩㄝˋ

Phồn thể: 粗略

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

rough (not precise or accurate); cursory

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÔ · 11 nét

to, thô (vật hình trụ: dây, cây…); thô ráp; cẩu thả, sơ ý; thô lỗ

LƯỢC · 11 nét