Bỏ qua, tới nội dung

箱

xiāngㄒㄧㄤ

Phồn thể: 箱

TOCFL 2

Nghĩa(vocab.word.pos.g, lượng từ)

box; trunk; chest

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯƠNG · 15 nét