筹集
chóu jíㄔㄡˊ ㄐㄧˊ
Phồn thể: 籌集
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to collect money; to raise funds
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
TẬP · 12 nét
tập hợp, tụ tập; tuyển tập; phiên chợ; lượng từ: tập (phim)
chóu jíㄔㄡˊ ㄐㄧˊ
Phồn thể: 籌集
HSK 3.0 · 7–9
to collect money; to raise funds
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
TẬP · 12 nét
tập hợp, tụ tập; tuyển tập; phiên chợ; lượng từ: tập (phim)