Bỏ qua, tới nội dung

筹码

chóu mǎㄔㄡˊ ㄇㄚˇ

Phồn thể: 籌碼

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

bargaining chip; gaming chip; casino token

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

MÃ · 8 nét