筹措
chóu cuòㄔㄡˊ ㄘㄨㄛˋ
Phồn thể: 籌措
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to raise (money)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
THỐ · 11 nét
chóu cuòㄔㄡˊ ㄘㄨㄛˋ
Phồn thể: 籌措
HSK 3.0 · 7–9
to raise (money)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
THỐ · 11 nét