Bỏ qua, tới nội dung

筹办

chóu bànㄔㄡˊ ㄅㄢˋ

Phồn thể: 籌辦

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to arrange; to make preparations

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

BIỆN · 4 nét

làm, giải quyết, xử lý; mở, tổ chức