筹划
chóu huàㄔㄡˊ ㄏㄨㄚˋ
Phồn thể: 籌劃
HSK 3.0 · 7–9
筹划 (chóu huà) nghĩa là to plan and prepare.
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to plan and prepare
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
HOẠCH · 6 nét
chèo (thuyền); cào, rạch, quẹt; đáng, lời (划算, 划得来)