Bỏ qua, tới nội dung

筹

chóuㄔㄡˊ

Phồn thể: 籌

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

chip (in gambling); token (for counting); ticket; to prepare; to plan; to raise (funds); resource; way; means

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét