Bỏ qua, tới nội dung

筒

tǒngㄊㄨㄥˇ

Phồn thể: 筒

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(vocab.word.pos.g, lượng từ)

tube; cylinder; to encase in sth cylindrical (such as hands in sleeves etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét