Bỏ qua, tới nội dung

竹竿

zhú gānㄓㄨˊ ㄍㄢ

Phồn thể: 竹竿

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

bamboo; bamboo pole

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÚC · 6 nét

9 nét