枯竭
kū jiéㄎㄨ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 枯竭
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
used up; dried up; exhausted (of resources)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
14 nét
kū jiéㄎㄨ ㄐㄧㄝˊ
Phồn thể: 枯竭
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
used up; dried up; exhausted (of resources)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
14 nét