童话
tóng huàㄊㄨㄥˊ ㄏㄨㄚˋ
Phồn thể: 童話
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
children's fairy tales
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỒNG · 12 nét
THOẠI · 8 nét
tóng huàㄊㄨㄥˊ ㄏㄨㄚˋ
Phồn thể: 童話
HSK 6HSK 3.0 · 6
children's fairy tales
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐỒNG · 12 nét
THOẠI · 8 nét