Bỏ qua, tới nội dung

稿子

gǎo ziㄍㄠˇ ㄗ˙

Phồn thể: 稿子

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

draft of a document; script; manuscript; mental plan; precedent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai