Bỏ qua, tới nội dung

稿件

gǎo jiànㄍㄠˇ ㄐㄧㄢˋ

Phồn thể: 稿件

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

piece of writing submitted for publication; manuscript; article

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

KIỆN · 6 nét

lượng từ: chiếc, cái (áo, quần áo phần trên); việc, chuyện (sự việc); món (hành lý, đồ vật)