稻草
dào cǎoㄉㄠˋ ㄘㄠˇ
Phồn thể: 稻草
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
rice straw
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
15 nét
THẢO · 9 nét
cỏ; rơm; nháp, sơ sài; chữ thảo
dào cǎoㄉㄠˋ ㄘㄠˇ
Phồn thể: 稻草
HSK 3.0 · 7–9
rice straw
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
15 nét
THẢO · 9 nét
cỏ; rơm; nháp, sơ sài; chữ thảo