Bỏ qua, tới nội dung

稻谷

dào gǔㄉㄠˋ ㄍㄨˇ

Phồn thể: 稻穀

HSK 6

Nghĩa(danh từ)

unhusked rice; paddy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

15 nét

7 nét