稳固
wěn gùㄨㄣˇ ㄍㄨˋ
Phồn thể: 穩固
HSK 3.0 · 7–9
稳固 (wěn gù) nghĩa là stable; steady; firm; to stabilize.
Nghĩa(tính từ, động từ)
stable; steady; firm; to stabilize
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ỔN · 14 nét
CỐ · 8 nét
wěn gùㄨㄣˇ ㄍㄨˋ
Phồn thể: 穩固
HSK 3.0 · 7–9
稳固 (wěn gù) nghĩa là stable; steady; firm; to stabilize.
stable; steady; firm; to stabilize
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ỔN · 14 nét
CỐ · 8 nét